越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tàu thuyền” (1)
tàu thuyền
英语
名ships, boats (general term)
Lệnh phong tỏa áp dụng đối với tất cả tàu thuyền.
The blockade order applies to all ships.
相关词“tàu thuyền” (0)
未找到相关词。
短语“tàu thuyền” (1)
Lệnh phong tỏa áp dụng đối với tất cả tàu thuyền.
The blockade order applies to all ships.
